Chipset: GeForce GT 210 Dung lượng nhớ: 1 GB GDDR3 Core Clock: 590 MHz Memory Clock: 1200 MHz Shader Clock: 1405 MHz Băng thông: 64 bit Kích thước cạc: ATX Chuẩn kết nối: PCI-Express 2.0
Chipset: Radeon HD 5450 Dung lượng nhớ: 1 GB GDDR3 Core Clock: 650 MHz Memory Clock: 1333 MHz Shader Clock: Băng thông: 64 bit Kích thước cạc: ATX
Chipset: GeForce 210 / Core Clock: 590 MHz / Shader Clock: 1405 MHz / Memory Clock: 1600 MHz / Memory Size: TurboCache to 1GB (On board 512MB DDR3) / Memory Bus: 64 bit / Card Bus: PCI-E 2.0 / Memory Type: DDR3 / DirectX: 10.1 / OpenGL: 3.1 / Digital max resolution: 2560 x 1600 / Analog max resolution: 2048 x 1536 / Multi-view: Yes
Chipset: ATI Radeon HD 5450 GPU Dung lượng nhớ: 1GB GDDR3 Core Clock: 650MHz Memory Clock: 1600MHz Shader Clock: Băng thông: 64bit (80 Stream Processing Units) Kích thước cạc: ATX
Chipset: Radeon HD 6450 Dung lượng nhớ: 1 GB Core Clock: 675 MHz Memory Clock: 1600 MHz Shader Clock: N/A Băng thông: 64 bit Kích thước cạc: ATX Chuẩn kết nối: PCI-Express 2.1
Chipset: NVIDIA GeForce GT 220 Dung lượng nhớ: 1GB GDDR3 Core Clock: 680 MHz Memory Clock: 2000 MHz Shader Clock: 1480 MHz Băng thông: 128 bit
Chipset: Radeon HD 6570 Dung lượng nhớ: 1 GB GDDR3 Core Clock: 670 MHz Memory Clock: 1600 MHz Shader Clock: N/A Băng thông: 128 bit Kích thước cạc: ATX Chuẩn kết nối: PCI-Express 2.1
Chipset: Radeon HD 6670 Dung lượng nhớ: 1 GB Core Clock: 800 MHz Memory Clock: 1600 MHz Shader Clock: N/A Băng thông: 128 bit Kích thước cạc: ATX Chuẩn kết nối: PCI-Express 2.1
|
|




















