Tốc độ in (đen trắng) 18 trang / phút A4 (19 trang / phút Letter) Thời gian in bản đầu tiên (đen trắng) 600 x 600 dpi Độ phân giải 11 giây (từ chế độ chờ) Ngôn ngữ SPL Chức năng Copy Thời gian copy bản đầu tiên (đen trắng) 11 giây (từ chế độ chờ) Copy nhiều trang 1-99 trang Tỷ lệ phóng to, thu nhỏ 50-200% Các tính năng copy Copy CMT, 2 trang / mặt, Auto-fit, Nhân bản, copy poster Độ phân giải 600 x 600 dpi Tốc độ 18 trang / phút A4 (19 trang / phút Letter)
Đa chức năng (Flatbed) In laser/Photocopy/Scan phẳng • Tốc độ in/copy 20 trang/phút • Bộ nhớ 16MB • Độ phân giải 2400x600dpi • Phóng to thu nhỏ 25%-400% • Khay giấy 250 tờ
Đa chức năng (Flatbed) In laser/Photocopy/ Scan phẳng • Tốc độ in/ copy 22 trang/phút • Bộ nhớ 16MB • Độ phân giải 2400x600dpi • Phóng to thu nhỏ 25%-400% • Khay giấy 250 tờ
Đa chức năng (Flatbed) In A3 màu/Fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ & máy KTS Tốc độ Modem 33.6Kbps Supper G3 Bộ nhớ 64MB Màn hình màu LCD 3.3” In trắng đen 35trang/phút, in màu 28 trang/phút Photo trắng đen 23 trang/phút, photo màu 20 trang/phút Độ phân giải 1200 x 6000dpi Độ phân giải scan 1200 x 2400dpi
Dạng máy: Desktop Công cụ in Laser Khay tài liệu: 1 khay cho fax/copy Dung lượng bộ nhớ (vận hành và lưu trữ): 32 MB Giao tiếp máy tính: Cổng USB 2.0 Công cụ quét đọc: CIS lắp phương ngang cố định Khay giấy: 250 tờ Thời gian sưởi khởi động: Khoảng 15 giây (20 độ C)
Khổ giấy: A4 Tốc độ in: 20 trang/ phút Bộ nhớ: 16MB Tốc độ in: 20 trang/ phút Tốc độ Copy: 20 trang/ phút Tốc độ Fax: 3 giây/ trang Độ phân giải 600 x 600 dpi
In đen trắng,khổ giấy A4.Tốc độ in 18 trang/phút. Độ phân gải 600 x 600dpi . Bộ nhớ48 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent). Sử dụng hộp mực: Q85A (8500 trang in). Trọng lượng: 8.3kg.
Đa chức năng (Flatbed) In laser/Photocopy/ Scan phẳng Tốc độ in/ copy 22 trang/phút Bộ nhớ 16MB Độ phân giải 2400 x 600dpi
Loại máy in Mono Laser A4, 4 chức năng, In, Scan, copy, Fax, Tốc độ in 22 trang / phút A4 (23 trang / phút Letter) Độ phân giải "1,200 * 1,200 dpi, Scan 4800*4800dpi bộ nhớ chuẩn 128MB
Máy in đa chức năng: In , Copy, Scan mầu/ Tốc độ in: 23/24 trang/phút/ Độ phân giải: 600 x 600dpi Bộ nhớ Ram: 64MB;Tốc độ copy: 23/24 bản/phút; Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0
|
|














